literary pirate

literary pirate

A literary pirate copies entire paragraphs from a novel into his own book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ dùng trái phép tác phẩm văn học: "literary pirate" chỉ người sử dụng từ ngữ hoặc ý tưởng của người khác như thể đó của chính mình. Hành vi này thường liên quan đến việc ăn cắp chất xám, sao chép hoặc xuất bản trái phép tác phẩm văn học không sự cho phép của tác giả gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author accused the publisher of being a literary pirate for printing his novel without permission. (Tác giả đã tố cáo nhà xuất bản một tên cướp văn học đã in tiểu thuyết của ông không được phép.)
    • A literary pirate often steals ideas from famous writers and claims them as their own. (Một tên cướp văn học thường đánh cắp ý tưởng từ các nhà văn nổi tiếng nhận chúng của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a literary pirate": trở thành kẻ đạo văn hoặc ăn cắp tác phẩm văn học.

    • He was exposed as a literary pirate after copying entire chapters from a classic novel. (Anh ta bị vạch trần một tên cướp văn học sau khi sao chép toàn bộ chương từ một tiểu thuyết kinh điển.)
  • "literary pirate" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này cũng từng được dùng để chỉ những kẻ in ấn phân phối trái phép sách, đặc biệt trong thế kỷ 18-19, khi luật bản quyền chưa chặt chẽ.

    • In the 18th century, literary pirates often reprinted popular works without paying royalties. (Vào thế kỷ 18, những tên cướp văn học thường tái bản các tác phẩm nổi tiếng không trả tiền bản quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Piracy (danh từ): hành vi cướp bóc văn học, vi phạm bản quyền.

    • Piracy of digital books has become a major issue for authors. (Việc cướp bóc sách kỹ thuật số đã trở thành vấn đề lớn đối với các tác giả.)
  • Plagiarist (danh từ): kẻ đạo văn, tương tự như "literary pirate" nhưng nhấn mạnh hơn vào việc sao chép ý tưởng thay vì xuất bản trái phép.

    • The student was caught as a plagiarist for copying paragraphs from an online article. (Học sinh đó bị bắt kẻ đạo văn vì sao chép các đoạn văn từ một bài báo trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Copyright infringer: người vi phạm bản quyền.
  • Intellectual property thief: kẻ ăn cắp tài sản trí tuệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steal from (động từ kép): ăn cắp từ (ai đó/cái ).

    • The literary pirate stole ideas from many authors without credit. (Tên cướp văn học đã ăn cắp ý tưởng từ nhiều tác giả không ghi công.)
  • Pass off as (động từ kép): mạo nhận (của mình).

    • He passed off the stolen manuscript as his own work, acting like a true literary pirate. (Anh ta mạo nhận bản thảo bị đánh cắp tác phẩm của mình, hành xử như một tên cướp văn học thực thụ.)
Thành ngữ liên quan
  • To steal someone's thunder: ăn cắp ý tưởng hoặc công lao của người khác.

    • By publishing her research first, the literary pirate stole his thunder. (Bằng cách xuất bản nghiên cứu của ấy trước, tên cướp văn học đã ăn cắp công lao của anh ta.)
  • To take credit for something: nhận công lao về mình cho việc đó không phải của mình.

    • A literary pirate often takes credit for others' ideas. (Một tên cướp văn học thường nhận công lao cho ý tưởng của người khác.)